Đóng lại
Video nhà trường
Xem nhiều nhất
TRẦN THẾ TRUNG XUẤT SẮC GIÀNH CẦU TRUYỀN HÌNH CHUNG KẾT CUỘC THI ĐƯỜNG LÊN ĐỈNH OLYMPIA NĂM THỨ 19 CHO TRƯỜNG THPT CHUYÊN PHAN BỘI CHÂU
Sở GD&ĐT chỉ đạo xử lý vụ việc học sinh đánh nhau
Nghệ An đạt kết quả xuất sắc tại Cuộc thi “An toàn giao thông cho nụ cười ngày mai" năm học 2018-2019
Sở GD&ĐT Nghệ An Tổng kết cuộc thi Khoa học kỷ thuật cấp tỉnh dành cho học sinh trung học năm học 2018-2019
Bộ GD&ĐT chính thức công bố lịch thi THPT quốc gia năm 2019
Bộ GD&ĐT tổ chức Hội nghị trực tuyến bồi dưỡng giáo viên  và cán bộ quản lý giáo dục phổ thông
Nghệ An tổ chức Tổng kết và trao giải Cuộc thi “Tìm hiểu pháp luật ATGT và cung cấp, sử dụng thông tin trên mạng iternet” năm 2018
‘Con sẽ cố hết sức, miễn đủ sức ngồi một buổi, con sẽ đến trường”
Sở GD&ĐT chúc mừng Sở Văn hóa và Thể thao, nhân kỷ niệm 73 năm ngày Thể thao Việt Nam
Cắt băng khánh thành Điểm trường bản Kẻo Bắc, Trường Tiểu học Na Ngoi 1, huyện Kỳ Sơn
Sở Giáo dục và Đào tạo tổ chức Hội nghị tập huấn công tác Văn thư lưu trữ năm 2018
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

TKB số 9

 

THỜI KHÓA BIỂU SỐ 9

 

 

THỨ

TIẾT

10C1

(Quy)

10C2

(Dũng T)

10C3

(HàL)

10C4

(Hoà)

10C5

(Diệp)

10C6

(HàH)

10C7

(N.Anh)

10C8

(HiềnA)

10C9

(HiềnB)

10C10

(ChiếnĐ)

2

1

ChCờ - Quy

ChCờ - Dũng T

ChCờ - HàL

ChCờ - Hoà

ChCờ - Diệp

ChCờ - HàH

ChCờ - N.Anh

ChCờ - HiềnA

ChCờ - HiềnB

ChCờ - ChiếnĐ

2

Hoá - Sao

GDCD - Chung

Toán - Quy

Toán - Dũng T

Hoá - Diệp

Thể - Hoà

NNgữ - Tú

Tin - Lưu

CNghệ - HiềnB

Tin - Trọng

3

Thể - Hoà

CNghệ - HiềnA

Toán - Quy

Hoá - Diệp

CNghệ - HiềnB

NNgữ - QuyênA

NNgữ - Tú

Toán - LýT

NNgữ - LiênA

Toán - HươngB

4

NNgữ - Tú

Toán - Dũng T

Tin - Lưu

GDCD - Chung

Lý - TâmL

CNghệ - HiềnA

Hoá - HươngH

Toán - LýT

NNgữ - LiênA

Toán - HươngB

5

GDCD - Huế

Tin - Trọng

Lý - HàL

NNgữ - LiênA

GDCD - Chung

Lý - Thắng

Lý - LiênL

Lý - TâmL

Toán - LýT

NNgữ - Tú

3

1

Hoá - Sao

Toán - Dũng T

NNgữ - Tú

Sinh - Hỏi

CNghệ - HiềnB

Văn - HằngA

Thể - Hoàng

Văn - ChiếnV

Văn - Sen

Sử - Thanh

2

Sinh - Hỏi

Toán - Dũng T

CNghệ - HiềnB

Sử - Thanh

Văn - HằngA

Toán - HươngB

NNgữ - Tú

Thể - Hoàng

Văn - Sen

Địa - ChiếnĐ

3

CNghệ - HiềnB

Lý - Dũng

Toán - Quy

Lý - LiênL

Toán - HươngB

NNgữ - QuyênA

Văn - HằngA

Lý - TâmL

Toán - LýT

Thể - Hoàng

4

Toán - Quy

NNgữ - QuyênA

Văn - ChiếnV

Toán - Dũng T

NNgữ - Tú

Địa - ChiếnĐ

Văn - HằngA

Địa - N.Anh

Toán - LýT

Văn - Sen

5

NNgữ - Tú

Địa - ChiếnĐ

Văn - ChiếnV

Toán - Dũng T

Lý - TâmL

Sử - Nhung

Địa - N.Anh

Toán - LýT

NNgữ - LiênA

Toán - HươngB

4

1

Hoá - Sao

Hoá - HàH

Địa - ChiếnĐ

Thể - Hoà

Hoá - Diệp

Lý - Thắng

NNgữ - Tú

Văn - ChiếnV

Tin - Lưu

CNghệ - HiềnA

2

Sử - GiangS

Văn - HằngA

Hoá - Diệp

Địa - ChiếnĐ

Toán - HươngB

Thể - Hoà

Toán - LýT

Văn - ChiếnV

Văn - Sen

NNgữ - Tú

3

Văn - Sen

Văn - HằngA

Thể - Hoà

Tin - Lưu

Toán - HươngB

Sử - Nhung

Toán - LýT

CNghệ - HiềnA

Hoá - HươngH

Sinh - Hỏi

4

Văn - Sen

Lý - Dũng

Sử - GiangS

NNgữ - LiênA

NNgữ - Tú

Hoá - HàH

Tin - Lưu

Hoá - Diệp

GDCD - Bình

Hoá - Sao

5

Lý - Thắng

NNgữ - QuyênA

NNgữ - Tú

Lý - LiênL

Sử - GiangS

Toán - HươngB

Hoá - HươngH

NNgữ - LiênA

Toán - LýT

GDCD - Bình

5

1

Sử - GiangS

Văn - HằngA

Tin - Lưu

Hoá - Diệp

Thể - Hoà

Địa - ChiếnĐ

Địa - N.Anh

Văn - ChiếnV

Thể - Hoàng

Văn - Sen

2

Văn - Sen

Toán - Dũng T

Toán - Quy

Thể - Hoà

Sử - GiangS

Hoá - HàH

Văn - HằngA

Toán - LýT

Địa - ChiếnĐ

Toán - HươngB

3

Tin - Lưu

Toán - Dũng T

Toán - Quy

CNghệ - HiềnA

Hoá - Diệp

Tin - Trọng

Văn - HằngA

Sinh - Hỏi

Lý - HàL

Toán - HươngB

4

Địa - ChiếnĐ

Sinh - Hỏi

Hoá - Diệp

Sử - Thanh

Tin - Lưu

CNghệ - HiềnA

Lý - LiênL

NNgữ - LiênA

Toán - LýT

Thể - Hoàng

5

Toán - Quy

CNghệ - HiềnA

Văn - ChiếnV

Toán - Dũng T

Địa - ChiếnĐ

Toán - HươngB

Toán - LýT

NNgữ - LiênA

Sử - GiangS

Tin - Trọng

6

1

CNghệ - HiềnB

Thể - Hoà

NNgữ - Tú

Văn - Sen

Tin - Lưu

Văn - HằngA

Sử - GiangS

Hoá - Diệp

Thể - Hoàng

Sử - Thanh

2

NNgữ - Tú

Hoá - HàH

Hoá - Diệp

Văn - Sen

Thể - Hoà

Văn - HằngA

CNghệ - HiềnB

Sử - Thanh

NNgữ - LiênA

Hoá - Sao

3

Toán - Quy

NNgữ - QuyênA

Lý - HàL

Lý - LiênL

Toán - HươngB

Lý - Thắng

Tin - Lưu

Toán - LýT

CNghệ - HiềnB

NNgữ - Tú

4

Toán - Quy

Sử - Thanh

Sử - GiangS

Tin - Lưu

Toán - HươngB

Hoá - HàH

Toán - LýT

NNgữ - LiênA

Văn - Sen

NNgữ - Tú

5

Lý - Thắng

Lý - Dũng

Sinh - V.Anh

NNgữ - LiênA

NNgữ - Tú

NNgữ - QuyênA

Toán - LýT

GDCD - Bình

Sử - GiangS

Lý - HàL

7

1

Thể - Hoà

Sử - Thanh

GDCD - Chung

Toán - Dũng T

Văn - HằngA

Tin - Trọng

Sử - GiangS

Thể - Hoàng

Tin - Lưu

Văn - Sen

2

Tin - Lưu

Tin - Trọng

Thể - Hoà

CNghệ - HiềnA

Văn - HằngA

GDCD - Chung

Thể - Hoàng

Sử - Thanh

Lý - HàL

Văn - Sen

3

Toán - Quy

Thể - Hoà

CNghệ - HiềnB

Văn - Sen

Sinh - Hỏi

Toán - HươngB

GDCD - Chung

CNghệ - HiềnA

Hoá - HươngH

Lý - HàL

4

Lý - Thắng

Hoá - HàH

Lý - HàL

Hoá - Diệp

Lý - TâmL

Toán - HươngB

CNghệ - HiềnB

Tin - Lưu

Sinh - Hỏi

CNghệ - HiềnA

5

SHL - Quy

SHL - Dũng T

SHL - HàL

SHL - Hoà

SHL - Diệp

SHL - HàH

SHL - N.Anh

SHL - HiềnA

SHL - HiềnB

SHL - ChiếnĐ

 

 

THỨ

TIẾT

11C1

(Sao)

11C2

(GiangT)

11C3

(Nhàn)

11C4

(HươngGD)

11C5

(QuyênĐ)

11C6

(Chung)

11C7

(Hỏi)

11C8

(AnĐ)

11C9

(Nhung)

11C10

(QuyênA)

2

1

ChCờ - Sao

ChCờ - GiangT

ChCờ - Nhàn

ChCờ - HươngGD

ChCờ - QuyênĐ

ChCờ - Chung

ChCờ - Hỏi

ChCờ - AnĐ

ChCờ - Nhung

ChCờ - Hồng

2

NNgữ - QuyênA

Lý - Thái

Văn - P.Lan

GDCD - HươngGD

Hoá - HàH

CNghệ - LiênL

Toán - GiangT

Văn - HằngB

Lý - HàL

CNghệ - Hồng

3

Lý - HàL

Hoá - HươngH

Văn - P.Lan

Sử - Nhung

Lý - Thái

Tin - Hùng

Tin - Hảo

Văn - HằngB

Thể - Mạnh

Toán - Hạnh

4

Toán - Trí

Toán - GiangT

Hoá - Nhàn

Hoá - Sao

Thể - Như

Lý - LiênL

Địa - AnĐ

Toán - Quy

CNghệ - Lý CN

Thể - Mạnh

5

Toán - Trí

GDCD - HươngGD

Tin - Hùng

Văn - HằngB

Địa - QuyênĐ

Hoá - HươngH

NNgữ - Thuỷ

Lý - Thái

Toán - Hạnh

NNgữ - QuyênA

3

1

Thể - Mạnh

Địa - N.Anh

Toán - Trí

Lý - Thái

Sinh - Tâm S

Thể - Như

Toán - GiangT

Toán - Quy

Sử - Nhung

Lý - Hồng

2

Tin - Hùng

Hoá - HươngH

Toán - Trí

CNghệ - LiênL

Sử - Nhung

NNgữ - LiênA

CNghệ - Hồng

Thể - Mạnh

Văn - HằngB

NNgữ - QuyênA

3

Văn - P.Lan

Lý - Thái

Hoá - Nhàn

Sinh - Tâm S

Văn - ChiếnV

Hoá - HươngH

Thể - Mạnh

Văn - HằngB

Toán - Hạnh

Sử - Nhung

4

Hoá - Sao

Toán - GiangT

NNgữ - Hoa

NNgữ - LiênA

Toán - Trí

Tin - Hùng

Hoá - HươngH

Sinh - Tường

Toán - Hạnh

Thể - Mạnh

5

Sinh - Tường

NNgữ - Hoa

CNghệ - LiênL

Tin - Hảo

Toán - Trí

Toán - Hạnh

NNgữ - Thuỷ

Hoá - HươngH

NNgữ - QuyênA

Tin - Hùng

4

1

Văn - P.Lan

Sử - Nhung

Hoá - Nhàn

Toán - GiangT

CNghệ - Hồng

Thể - Như

Sinh - Hỏi

NNgữ - Thuỷ

CNghệ - Lý CN

Văn - HằngA

2

Văn - P.Lan

Hoá - HươngH

Sử - Nhung

Hoá - Sao

Tin - Hùng

NNgữ - LiênA

Lý - LiênL

NNgữ - Thuỷ

NNgữ - QuyênA

CNghệ - Hồng

3

Hoá - Sao

Toán - GiangT

NNgữ - Hoa

CNghệ - LiênL

Hoá - HàH

Toán - Hạnh

NNgữ - Thuỷ

Địa - AnĐ

NNgữ - QuyênA

Tin - Hùng

4

NNgữ - QuyênA

Toán - GiangT

Thể - Như

Địa - N.Anh

NNgữ - Hoa

Hoá - HươngH

Tin - Hảo

Sử - Nhung

Tin - Hùng

Toán - Hạnh

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

Toán - Trí

CNghệ - Thái

Sinh - Tường

Thể - Như

Hoá - HàH

Sinh - Hỏi

Thể - Mạnh

Tin - Trọng

Sinh - Tâm S

Lý - Hồng

2

Lý - HàL

Văn - HằngB

Thể - Như

NNgữ - LiênA

Lý - Thái

Văn - Hoa V

NNgữ - Thuỷ

CNghệ - Hồng

Thể - Mạnh

GDCD - HươngGD

3

Thể - Mạnh

Văn - HằngB

Địa - AnĐ

NNgữ - LiênA

Toán - Trí

Lý - LiênL

Văn - ChiếnV

GDCD - HươngGD

Địa - N.Anh

Toán - Hạnh

4

CNghệ - HàL

Thể - Như

Lý - Bản

Lý - Thái

NNgữ - Hoa

Toán - Hạnh

Văn - ChiếnV

Thể - Mạnh

Văn - HằngB

Sinh - Tường

5

CNghệ - HàL

Sinh - Tường

Toán - Trí

Tin - Hảo

GDCD - HươngGD

Toán - Hạnh

Lý - LiênL

Lý - Thái

Văn - HằngB

Hoá - HàH

6

1

Toán - Trí

CNghệ - Thái

Văn - P.Lan

Hoá - Sao

CNghệ - Hồng

Văn - Hoa V

Toán - GiangT

Toán - Quy

GDCD - HươngGD

Hoá - HàH

2

Tin - Hùng

NNgữ - Hoa

CNghệ - LiênL

Lý - Thái

Văn - ChiếnV

Văn - Hoa V

Toán - GiangT

CNghệ - Hồng

Lý - HàL

NNgữ - QuyênA

3

Hoá - Sao

Tin - Hùng

Toán - Trí

Toán - GiangT

Văn - ChiếnV

NNgữ - LiênA

Hoá - HươngH

Văn - HằngB

Toán - Hạnh

Văn - HằngA

4

Lý - HàL

Hoá - HươngH

GDCD - HươngGD

Văn - HằngB

Lý - Thái

CNghệ - LiênL

Văn - ChiếnV

NNgữ - Thuỷ

NNgữ - QuyênA

Toán - Hạnh

5

GDCD - HươngGD

Lý - Thái

Tin - Hùng

Văn - HằngB

Toán - Trí

Lý - LiênL

Văn - ChiếnV

NNgữ - Thuỷ

Hoá - HươngH

Toán - Hạnh

7

1

Địa - AnĐ

NNgữ - Hoa

Hoá - Nhàn

Hoá - Sao

Thể - Như

Địa - QuyênĐ

Toán - GiangT

Toán - Quy

Hoá - HươngH

NNgữ - QuyênA

2

NNgữ - QuyênA

Tin - Hùng

NNgữ - Hoa

Thể - Như

Hoá - HàH

Hoá - HươngH

Sử - Nhung

Toán - Quy

Văn - HằngB

Địa - AnĐ

3

Hoá - Sao

Văn - HằngB

Lý - Bản

Toán - GiangT

NNgữ - Hoa

Sử - Nhung

GDCD - HươngGD

Tin - Trọng

Tin - Hùng

Văn - HằngA

4

Sử - Nhung

Thể - Như

Lý - Bản

Toán - GiangT

Tin - Hùng

GDCD - Chung

CNghệ - Hồng

Hoá - HươngH

NNgữ - QuyênA

Văn - HằngA

5

SHL - Sao

SHL - GiangT

SHL - Nhàn

SHL - HươngGD

SHL - QuyênĐ

SHL - Chung

SHL - Hỏi

SHL - AnĐ

SHL - Nhung

SHL - Hồng

 

 

THỨ

TIẾT

12C1

(Huyền)

12C2

(Thắng)

12C3

(Nguyệt)

12C4

(TâmL)

12C5

(Bản)

12C6

(Tâm S)

12C7

(Bình)

12C8

(Thanh)

12C9

(P.Lan)

12C10

(Huế)

2

1

ChCờ - Huyền

ChCờ - Thắng

ChCờ - Nguyệt

ChCờ - TâmL

ChCờ - Bản

ChCờ - Tâm S

ChCờ - Bình

ChCờ - Thanh

ChCờ - P.Lan

ChCờ - Huế

2

NNgữ - LýA

Địa - AnĐ

Toán - Nguyệt

Hoá - Nhàn

Thể - Như

Sinh - Tâm S

NNgữ - Thuỷ

Toán - HằngT

Toán - Huyền

CNghệ - Lý CN

3

Địa - ChiếnĐ

NNgữ - Thuỷ

Toán - Nguyệt

Văn - Hoa V

GDCD - Huế

Hoá - Nhàn

Hoá - Tin

CNghệ - Lý CN

Địa - QuyênĐ

NNgữ - LýA

4

Toán - Huyền

Lý - Thắng

Lý - Bản

Văn - Hoa V

Hoá - Tin

Tin - Hảo

Địa - N.Anh

Địa - Huy

Văn - P.Lan

Toán - HằngT

5

Tin - Hảo

Toán - Huyền

Hoá - Tin

NNgữ - LýA

Lý - Bản

CNghệ - Lý CN

Toán - Dũng T

Địa - Huy

GDCD - Bình

Toán - HằngT

3

1

Địa - ChiếnĐ

Hoá - Nhàn

Địa - AnĐ

Toán - Nguyệt

Lý - Bản

Thể - Duyến

Văn - Tuấn

Lý - Hải

Sinh - Tường

Văn - Hoa V

2

Văn - Hoa V

Toán - Huyền

NNgữ - Thuỷ

Hoá - Nhàn

Tin - Hảo

NNgữ - Hoa

Sinh - Tường

Văn - Tuấn

Thể - Duyến

NNgữ - LýA

3

NNgữ - LýA

Toán - Huyền

Lý - Bản

Địa - AnĐ

Thể - Như

Toán - Nguyệt

NNgữ - Thuỷ

Văn - Tuấn

NNgữ - Hoa

Hoá - Tin

4

Toán - Huyền

NNgữ - Thuỷ

Toán - Nguyệt

Thể - Như

Văn - Hoa V

Văn - P.Lan

Thể - Duyến

NNgữ - LýA

Hoá - Tin

Tin - Hảo

5

 

 

 

NNgữ - LýA

 

 

 

Địa - Huy

Toán - Huyền

Lý - Bản

4

1

Lý - Đức

Địa - AnĐ

Sử - GiangS

Sinh - Tâm S

Địa - QuyênĐ

Thể - Duyến

Địa - N.Anh

Lý - Hải

NNgữ - Hoa

Văn - Hoa V

2

Lý - Đức

Thể - Duyến

Sinh - Hỏi

Tin - Hảo

NNgữ - LýA

NNgữ - Hoa

CNghệ - Lý CN

Hoá - Nhàn

CNghệ - Thắng

Địa - QuyênĐ

3

Văn - Hoa V

Tin - Hảo

CNghệ - Lý CN

Thể - Như

Sinh - Tâm S

Địa - N.Anh

GDCD - Bình

NNgữ - LýA

Lý - Thắng

Thể - Duyến

4

Văn - Hoa V

Hoá - Nhàn

Thể - Duyến

Địa - AnĐ

CNghệ - Lý CN

Văn - P.Lan

NNgữ - Thuỷ

Địa - Huy

Địa - QuyênĐ

NNgữ - LýA

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

Thể - Duyến

Toán - Huyền

Địa - AnĐ

Toán - Nguyệt

Lý - Bản

NNgữ - Hoa

Toán - Dũng T

Văn - Tuấn

Sử - Thanh

Văn - Hoa V

2

NNgữ - LýA

Toán - Huyền

Sinh - Hỏi

Toán - Nguyệt

Hoá - Tin

NNgữ - Hoa

Văn - Tuấn

Toán - HằngT

Thể - Duyến

Sinh - Tường

3

Toán - Huyền

NNgữ - Thuỷ

Hoá - Tin

CNghệ - TâmL

NNgữ - LýA

Sinh - Tâm S

Thể - Duyến

Toán - HằngT

Tin - Hảo

Sử - GiangS

4

Toán - Huyền

Văn - Tuấn

Toán - Nguyệt

Văn - Hoa V

Toán - HằngT

Địa - N.Anh

NNgữ - Thuỷ

Sinh - Tâm S

Hoá - Tin

NNgữ - LýA

5

Hoá - Tin

Văn - Tuấn

NNgữ - Thuỷ

NNgữ - LýA

Toán - HằngT

Lý - TâmL

Địa - N.Anh

 

NNgữ - Hoa

Lý - Bản

6

1

CNghệ - Đức

CNghệ - Thắng

Thể - Duyến

Hoá - Nhàn

Địa - QuyênĐ

Toán - Nguyệt

NNgữ - Thuỷ

Văn - Tuấn

Sinh - Tường

GDCD - Huế

2

CNghệ - Đức

Hoá - Nhàn

NNgữ - Thuỷ

Lý - TâmL

Hoá - Tin

Toán - Nguyệt

Tin - Hảo

Thể - Duyến

Văn - P.Lan

Địa - QuyênĐ

3

Hoá - Tin

Văn - Tuấn

Tin - Hảo

Lý - TâmL

NNgữ - LýA

NNgữ - Hoa

Thể - Duyến

Hoá - Nhàn

Văn - P.Lan

Toán - HằngT

4

Lý - Đức

GDCD - Bình

Hoá - Tin

Toán - Nguyệt

Toán - HằngT

GDCD - Huế

Văn - Tuấn

NNgữ - LýA

Lý - Thắng

Sinh - Tường

5

Lý - Đức

Sinh - Tường

Văn - Tuấn

GDCD - Huế

Toán - HằngT

Lý - TâmL

Hoá - Tin

Tin - Hảo

NNgữ - Hoa

NNgữ - LýA

7

1

Toán - Huyền

Lý - Thắng

Lý - Bản

Sinh - Tâm S

Văn - Hoa V

Toán - Nguyệt

Văn - Tuấn

Toán - HằngT

Văn - P.Lan

Thể - Duyến

2

Thể - Duyến

Văn - Tuấn

Toán - Nguyệt

Lý - TâmL

Văn - Hoa V

Hoá - Nhàn

Sinh - Tường

Sinh - Tâm S

Toán - Huyền

Hoá - Tin

3

Hoá - Tin

Thể - Duyến

Văn - Tuấn

Sử - GiangS

Sinh - Tâm S

Văn - P.Lan

Toán - Dũng T

GDCD - Bình

Toán - Huyền

Toán - HằngT

4

Hoá - Tin

Sinh - Tường

Văn - Tuấn

Toán - Nguyệt

Toán - HằngT

Văn - P.Lan

Toán - Dũng T

Thể - Duyến

NNgữ - Hoa

Văn - Hoa V

5

SHL - Huyền

SHL - Thắng

SHL - Nguyệt

SHL - TâmL

SHL - Bản

SHL - Tâm S

SHL - Bình

SHL - Thanh

SHL - P.Lan

SHL - Huế

 

TKB so 9.docx


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan
Tìm kiếm

Tìm kiếm

Tin mới nhất
Liên kết website